lewis gun

/'lu:is'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
lewis gun

A soldier carries a Lewis gun across a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng liên thanh Lewis: Một loại súng máy nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất thứ hai. đặc điểm sử dụng băng đạn tròn hình đĩa đặt trên nòng hệ thống tản nhiệt bằng vỏ kim loại bao quanh nòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infantry squad was equipped with a Lewis gun for suppressive fire. (Trung đội bộ binh được trang bị một khẩu súng liên thanh Lewis để hỏa lực yểm trợ.)
    • The Lewis gun was known for its distinctive pan-shaped magazine. (Súng liên thanh Lewis nổi tiếng với băng đạn hình đĩa đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To man a Lewis gun": Vận hành, sử dụng một khẩu súng liên thanh Lewis.
    • He was trained to man a Lewis gun from a defensive position. (Anh ấy được huấn luyện để vận hành một khẩu súng liên thanh Lewis từ một vị trí phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewis: Tên gọi tắt thông dụng cho "Lewis gun".
    • They brought up a Lewis to support the advance. (Họ đưa một khẩu Lewis lên để hỗ trợ cuộc tấn công.)
  • Light machine gun (LMG): Súng máy hạng nhẹ - thuật ngữ chung cho loại khí này, trong đó Lewis gun một kiểu mẫu cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Automatic rifle: Súng trường tự động (trong một số ngữ cảnh lịch sử có thể được dùng để chỉ các loại súng máy nhẹ như Lewis gun).
lewis gun

A soldier carries a Lewis gun across a field.

danh từ
  1. súng liên thanh liuit